迷眩
mê huyễn
Hán Việt: mê huyễn · Pinyin: mí xuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迷失本性; 指迷惑; 目眩神迷。形容所见令人惊异倾倒; (眼睛)昏花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迷失本性。 2.指迷惑。 3.目眩神迷。形容所见令人惊异倾倒。 4.(眼睛)昏花。
Hán Việt: mê huyễn · Pinyin: mí xuàn