迷眵

mí chī mê si

Hán Việt: mê si · Pinyin: mí chī

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (si)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓视觉凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓视觉凝。