迷着 mí zhe · mê trứ Hán Việt: mê trứ · Pinyin: mí zhe Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 着 (trứ)Pinyinmí zheHán Việtmê trứCấu tạo迷 + 着 · mê + trứ nghĩa thành phần: mê + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷恋,贪嗜。Tân Hoa Tự Điển 1.迷恋,贪嗜。