迷睡 mê thụy Hán Việt: mê thụy Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 睡 (thụy)Hán Việtmê thụyCấu tạo迷 + 睡 · mê + thụy nghĩa thành phần: mê + thụy Nghĩa EngCihui 迷睡 íshuì v. be in a lethargic doze ◆n. lethargy