迷禮 mí lǐ · mê lễ Hán Việt: mê lễ · Pinyin: mí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 禮 (lễ)Pinyinmí lǐHán Việtmê lễCấu tạo迷 + 禮 · mê + lễ nghĩa thành phần: mê + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盲目信仰旧礼制。Tân Hoa Tự Điển 1.盲目信仰旧礼制。