迷空 mí kōng · mê không Hán Việt: mê không · Pinyin: mí kōng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 空 (không)Pinyinmí kōngHán Việtmê khôngCấu tạo迷 + 空 · mê + không nghĩa thành phần: mê + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布满天空。迷,通"弥"。Tân Hoa Tự Điển 1.布满天空。迷,通"弥"。