迷竅 mí qiào · mê khiếu Hán Việt: mê khiếu · Pinyin: mí qiào Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 竅 (khiếu)Pinyinmí qiàoHán Việtmê khiếuCấu tạo迷 + 竅 · mê + khiếu nghĩa thành phần: mê + khiếu