迷童

mí tóng mê đồng

Hán Việt: mê đồng · Pinyin: mí tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走失的儿童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.走失的儿童。