迷笛

mí dí mê địch

Hán Việt: mê địch · Pinyin: mí dí

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Beijing Midi School of Music, est. 1993 (abbr. for 北京迷笛音樂學校|北京迷笛音乐学校[Bei3 jing1 Mi2 di2 Yin1 yue4 Xue2 xiao4])
  • Cihui Beijing Midi School of Music, est. 1993 (abbr. for 北京迷笛音樂學校|北京迷笛音乐学校)