迷網 mí wǎng · mê võng Hán Việt: mê võng · Pinyin: mí wǎng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 網 (võng)Pinyinmí wǎngHán Việtmê võngCấu tạo迷 + 網 · mê + võng nghĩa thành phần: mê + võng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容事物的迷惑人心,構織如網。宋.蘇軾〈贈杜介〉詩:「群生陷迷網,獨達從古少。」