迷網 mí wǎng · mê võng Hán Việt: mê võng · Pinyin: mí wǎng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 網 (võng)Pinyinmí wǎngHán Việtmê võngCấu tạo迷 + 網 · mê + võng nghĩa thành phần: mê + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻事物惑人如罗网; 指烟雾﹑水气等迷茫如网。Tân Hoa Tự Điển 1.喻事物惑人如罗网。 2.指烟雾﹑水气等迷茫如网。