迷耳

mí ěr mê nhĩ

Hán Việt: mê nhĩ · Pinyin: mí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惑乱听觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱听觉。