迷花 mí huā · mê hoa Hán Việt: mê hoa · Pinyin: mí huā Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 花 (hoa)Pinyinmí huāHán Việtmê hoaCấu tạo迷 + 花 · mê + hoa nghĩa thành phần: mê + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷恋花草; 比喻迷恋女色。Tân Hoa Tự Điển 1.迷恋花草。 2.比喻迷恋女色。