迷蕩 mê đãng Hán Việt: mê đãng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 蕩 (đãng)Hán Việtmê đãngCấu tạo迷 + 蕩 · mê + đãng nghĩa thành phần: mê + đãng Nghĩa EngCihui 迷蕩 ídàng a.t. in a fantasy/daydream