迷藏

mí cáng mê tàng

Hán Việt: mê tàng · Pinyin: mí cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱居不出。宋.魏了翁〈鷓鴣天.月落星稀露氣香〉詞:「買花移竹且迷藏,九重閶闔開黃道,未信低回兩鬢霜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游戏名。蒙目相捉或寻找躲藏者的游戏。也称捉迷藏; 犹退隐; 指底细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游戏名。蒙目相捉或寻找躲藏者的游戏。也称捉迷藏。 2.犹退隐。 3.指底细。

Eng

  • Cihui 迷藏 ícáng* n. hide-and-seek