迷行 mí xíng · mê hành Hán Việt: mê hành · Pinyin: mí xíng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 行 (hành)Pinyinmí xíngHán Việtmê hànhCấu tạo迷 + 行 · mê + hành nghĩa thành phần: mê + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迷向。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迷向。EngCihui 迷行 íxíng n. 1. superstition 2. aberration