迷識 mí shí · mê thức Hán Việt: mê thức · Pinyin: mí shí Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 識 (thức)Pinyinmí shíHán Việtmê thứcCấu tạo迷 + 識 · mê + thức nghĩa thành phần: mê + thức