迷誤
mê ngộ
Hán Việt: mê ngộ · Pinyin: mí wù
Tổng quan
sai lầm | lỗi | làm cho hiểu lầm | dẫn đi sai đường
Nghĩa
Việt
- Cihui sai lầm | lỗi | làm cho hiểu lầm | dẫn đi sai đường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"迷悮"; 迷惑谬误; 使迷惑;贻误。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迷悮"。 2.迷惑谬误。 3.使迷惑;贻误。
Eng
- CC-CEDICT mistake; error|to mislead; to lead astray
- Cihui mistake; error; to mislead; to lead astray