迷誘 mí yòu · mê dụ Hán Việt: mê dụ · Pinyin: mí yòu Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 誘 (dụ)Pinyinmí yòuHán Việtmê dụCấu tạo迷 + 誘 · mê + dụ nghĩa thành phần: mê + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑诱骗。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑诱骗。