迷迷倒倒

mê mê đảo đảo

Hán Việt: mê mê đảo đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (mê) + (đảo) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迷迷倒倒 ímidǎodǎo r.f. <topo.> bewildered; confused