迷迷倒倒

mê mê đảo đảo

Hán Việt: mê mê đảo đảo

Tổng quan

Cấu tạo: 迷 (mê) + 迷 (mê) + 倒 (đảo) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mê muội, bối rối
  • Biên soạn r.f. <topo.> bewildered; confused

Eng

  • Cihui 迷迷倒倒 ímidǎodǎo r.f. <topo.> bewildered; confused

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷迷糊糊 · 迷迷荡荡 · 迷迷惑惑 · 倒倒脚儿 · 迷迷怔怔 · 迷迷愣愣 · 迷迷朦朦 · 迷迷瞪瞪