迷迷惑惑

mí mí huò huò mê mê hoặc hoặc

Hán Việt: mê mê hoặc hoặc · Pinyin: mí mí huò huò

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (mê) + (hoặc) + (hoặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意識不清楚。《紅樓夢》第六回:「彼時寶玉迷迷惑惑,若有所失。」《鏡花緣》第四五回:「俺自聞了這股果香,心裡迷迷惑惑,只顧想吃,那裡還顧甚麼妖怪!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心神迷乱,辨不清是非。