迷迷愣愣 mí mí lèng lèng Pinyin: mí mí lèng lèng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 迷 (mê) + 愣 + 愣Pinyinmí mí lèng lèngCấu tạo迷 + 迷 + 愣 + 愣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷糊发楞的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.迷糊发楞的样子。