迷迷瞪瞪

mê mê trừng trừng

Hán Việt: mê mê trừng trừng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (mê) + (trừng) + (trừng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醉心沉緬的樣子。也作「迷迷登登」。

Eng

  • Cihui 迷迷瞪瞪 ímidèngdèng r.f. <coll.> as though in a stupor