迷迷瞪瞪

mê mê trừng trừng

Hán Việt: mê mê trừng trừng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

醉心沉緬的樣子。也作「迷迷登登」。

Cấu tạo: 迷 (mê) + 迷 (mê) + 瞪 (trừng) + 瞪 (trừng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 say mê, chìm đắm
  • Biên soạn r.f. <coll.> as though in a stupor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醉心沉緬的樣子。也作「迷迷登登」。

Eng

  • Cihui 迷迷瞪瞪 ímidèngdèng r.f. <coll.> as though in a stupor
  • Tần suất từ r.f. <coll.> as though in a stupor

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷迷糊糊 · 迷迷荡荡 · 迷迷惑惑 · 迷迷倒倒 · 迷迷怔怔 · 迷迷愣愣 · 迷迷朦朦 · 迷迷茫茫