迷迷荡荡 mí mí dàng dàng·mê mê đãng đãng Hán Việt: mê mê đãng đãng · Pinyin: mí mí dàng dàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.晃悠貌,摇荡的样子。 Cấu tạo: 迷 (mê) + 迷 (mê) + 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng)Pinyinmí mí dàng dàngHán Việtmê mê đãng đãngCấu tạo迷 + 迷 + 蕩 + 蕩 · mê + mê + đãng + đãng nghĩa thành phần: mê + mê + đãng + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.晃悠貌,摇荡的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa荡荡悠悠 · 迷迷糊糊 · 荡荡默默 · 荡荡之勋 · 迷迷惑惑 · 蕩蕩悠悠 · 迷迷倒倒 · 迷迷怔怔