迷迷蕩蕩

mí mí dàng dàng mê mê đãng đãng

Hán Việt: mê mê đãng đãng · Pinyin: mí mí dàng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (mê) + (đãng) + (đãng)