迷道 mí dào · mê đạo Hán Việt: mê đạo · Pinyin: mí dào Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 道 (đạo)Pinyinmí dàoHán Việtmê đạoCấu tạo迷 + 道 · mê + đạo nghĩa thành phần: mê + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷失道路; 指迷失佛道。Tân Hoa Tự Điển 1.迷失道路。 2.指迷失佛道。