迷鄉 mí xiāng · mê hương Hán Việt: mê hương · Pinyin: mí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 鄉 (hương)Pinyinmí xiāngHán Việtmê hươngCấu tạo迷 + 鄉 · mê + hương nghĩa thành phần: mê + hương