迷陽 mí yáng · mê dương Hán Việt: mê dương · Pinyin: mí yáng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 陽 (dương)Pinyinmí yángHán Việtmê dươngCấu tạo迷 + 陽 · mê + dương nghĩa thành phần: mê + dương