迷霧
mê vụ
Hán Việt: mê vụ · Pinyin: mí wù
Tổng quan
sương mù dày đặc | (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm
Nghĩa
Việt
- Cihui sương mù dày đặc | (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.濃濃的霧。如:「今晨起來一看,才發現屋外整個陷在迷霧之中。」 2.令人捉摸不著頭緒的事物。如:「目前的選情,仍然像一團迷霧,並不明朗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浓厚的雾:在~中看不清航道;比喻使人迷失方向的事物。
Eng
- CC-CEDICT dense fog|fig. completely misleading
- Cihui dense fog; fig. completely misleading
ja
- JMdict dense fog