迷題 mí tí · mê đề Hán Việt: mê đề · Pinyin: mí tí Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 題 (đề)Pinyinmí tíHán Việtmê đềCấu tạo迷 + 題 · mê + đề nghĩa thành phần: mê + đề