迷頓

mí dùn mê đốn

Hán Việt: mê đốn · Pinyin: mí dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迷盹"; 疲乏欲睡状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迷盹"。 2.疲乏欲睡状。