迸傷 bèng shāng · bính thương Hán Việt: bính thương · Pinyin: bèng shāng Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 傷 (thương)Pinyinbèng shāngHán Việtbính thươngCấu tạo迸 + 傷 · bính + thương nghĩa thành phần: bính + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。因勉强干重活致使身体受伤。迸,通"屏"。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。因勉强干重活致使身体受伤。迸,通"屏"。