迸傷 bèng shāng · bính thương Hán Việt: bính thương · Pinyin: bèng shāng Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 傷 (thương)Pinyinbèng shāngHán Việtbính thươngCấu tạo迸 + 傷 · bính + thương nghĩa thành phần: bính + thương