迸地 bèng dì · bính địa Hán Việt: bính địa · Pinyin: bèng dì Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 地 (địa)Pinyinbèng dìHán Việtbính địaCấu tạo迸 + 地 · bính + địa nghĩa thành phần: bính + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落地; 破土。Tân Hoa Tự Điển 1.落地。 2.破土。