迸奔 bèng bēn · bính bôn Hán Việt: bính bôn · Pinyin: bèng bēn Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 奔 (bôn)Pinyinbèng bēnHán Việtbính bônCấu tạo迸 + 奔 · bính + bôn nghĩa thành phần: bính + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四散奔逃。Tân Hoa Tự Điển 1.四散奔逃。