迸射

bèng shèbính xạ

Hán Việt: bính xạ · Pinyin: bèng shè

Tổng quan

phụt ra; phun ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指急速连射的箭。 2.喷射; 由内而外地强烈放射出。

Cấu tạo: 迸 (bính) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phun bắn
  • VietPhrases phun ra
  • Tần suất từ phụt ra; phun ra; phun ra
  • Biên soạn v. 1. spout; spurt 2. strafe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指急速连射的箭。 2.喷射; 由内而外地强烈放射出。

Eng

  • Cihui 迸射 èngshè v. 1. spout; spurt 2. strafe
  • Tần suất từ v. 1. spout; spurt 2. strafe

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影