迸開 bính khai Hán Việt: bính khai Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 開 (khai)Hán Việtbính khaiCấu tạo迸 + 開 · bính + khai nghĩa thành phần: bính + khai Nghĩa EngCihui 迸開 èngkāi r.v. split open