迸放 bèng fàng · bính phóng Hán Việt: bính phóng · Pinyin: bèng fàng Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 放 (phóng)Pinyinbèng fàngHán Việtbính phóngCấu tạo迸 + 放 · bính + phóng nghĩa thành phần: bính + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喷射发出。Tân Hoa Tự Điển 1.喷射发出。