迸氣

bèng qì bính khí

Hán Việt: bính khí · Pinyin: bèng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹屏气。迸,通"屏"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹屏气。迸,通"屏"。