迸水 bèng shuǐ · bính thủy Hán Việt: bính thủy · Pinyin: bèng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 水 (thủy)Pinyinbèng shuǐHán Việtbính thủyCấu tạo迸 + 水 · bính + thủy nghĩa thành phần: bính + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾的河水; 从高处泻落的水。Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾的河水。 2.从高处泻落的水。