迸沫 bèng mò · bính mạt Hán Việt: bính mạt · Pinyin: bèng mò Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 沫 (mạt)Pinyinbèng mòHán Việtbính mạtCấu tạo迸 + 沫 · bính + mạt nghĩa thành phần: bính + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞溅的水沫。Tân Hoa Tự Điển 1.飞溅的水沫。