迸淚

bèng lèi bính lệ

Hán Việt: bính lệ · Pinyin: bèng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容伤心痛哭,泪如泉涌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容伤心痛哭,泪如泉涌。

Eng

  • Cihui 迸淚 ènglèi v.o. tears pouring out