迸湧
bính dũng
Hán Việt: bính dũng · Pinyin: bèng yǒng
Tổng quan
phun ra: tuôn ra/trào ra
Nghĩa
Việt
- Cihui phun ra: tuôn ra/trào ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急遽涌出,喷涌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急遽涌出,喷涌。
Hán Việt: bính dũng · Pinyin: bèng yǒng
phun ra: tuôn ra/trào ra