迸淚

bèng lèi bính lệ

Hán Việt: bính lệ · Pinyin: bèng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼淚湧出。如:「她著急得眼底迸淚,話都說不出來了。」也作「迸涕」。

Eng

  • Cihui 迸淚 ènglèi v.o. tears pouring out