迸湧

bèng yǒngbính dũng

Hán Việt: bính dũng · Pinyin: bèng yǒng

Tổng quan

tuôn ra; trào ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.急遽涌出,喷涌。

Cấu tạo: 迸 (bính) + 湧 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuôn trào

Từ liên quan

Gần nghĩa

涌上 · 湧入 · 湧出 · 涌到 · 湧動 · 涌回 · 湧泉 · 湧流