迸湧

bèng yǒng bính dũng

Hán Việt: bính dũng · Pinyin: bèng yǒng

Tổng quan

phun ra: tuôn ra/trào ra

Cấu tạo: (bính) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phun ra: tuôn ra/trào ra
  • Cihui phun ra; tuôn ra; trào ra。急速湧出。