迸濺

bèng jiàn bính tiên

Hán Việt: bính tiên · Pinyin: bèng jiàn

Tổng quan

bắn toé: tung toé

Cấu tạo: (bính) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn toé: tung toé

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向四外溅火花~ㄧ激流冲击着岩石,~起无数飞沫。

Eng

  • Cihui 迸濺 èngjiàn v.o. burst out; spout and splash