迸溜 bèng liū Pinyin: bèng liū Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 溜Pinyinbèng liūCấu tạo迸 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨水倾泻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.雨水倾泻貌。