迸溢 bèng yì · bính dật Hán Việt: bính dật · Pinyin: bèng yì Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 溢 (dật)Pinyinbèng yìHán Việtbính dậtCấu tạo迸 + 溢 · bính + dật nghĩa thành phần: bính + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迸射,四射; 饱满外溢;充满外露。Tân Hoa Tự Điển 1.迸射,四射。 2.饱满外溢;充满外露。