迸激 bèng jī · bính kích Hán Việt: bính kích · Pinyin: bèng jī Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 激 (kích)Pinyinbèng jīHán Việtbính kíchCấu tạo迸 + 激 · bính + kích nghĩa thành phần: bính + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲撞,刺激。Tân Hoa Tự Điển 1.冲撞,刺激。