迸濺

bèng jiànbính tiên

Hán Việt: bính tiên · Pinyin: bèng jiàn

Tổng quan

tung toé

新华 · Tân Hoa Đại lục

向四外溅火花~ㄧ激流冲击着岩石,~起无数飞沫。

Cấu tạo: 迸 (bính) + 濺 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tung tóe
  • Biên soạn burst out; spout and splash

Eng

  • Cihui 迸濺 èngjiàn v.o. burst out; spout and splash

Từ liên quan

Gần nghĩa

濺射 · 濺開 · 溅散 · 溅水 · 溅污 · 溅泼 · 濺灑 · 溅湿